thậm thụt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ra vào luôn luôn một cách không đàng hoàng, không chính thức: Diễn tả hành động lui tới, qua lại một nơi nào đó một cách thường xuyên nhưng vụng trộm, thiếu đường hoàng, có thể với mục đích không tốt hoặc không muốn người khác biết.
- Có những mối quan hệ, sự lui tới không đứng đắn: Chỉ việc thường xuyên gặp gỡ, lui tới những nơi hoặc với những người một cách lén lút, đáng ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé ấy cứ thậm thụt ra vào nhà hàng xóm, không biết có chuyện gì. (Cậu bé ấy cứ ra vào nhà hàng xóm một cách lén lút, không biết có chuyện gì.)
- Hắn thậm thụt nơi quyền quý để mong tìm chút lợi lộc. (Hắn ta lui tới nơi những người quyền quý một cách vụng trộm để mong tìm chút lợi lộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thậm thà thậm thụt": Đây là dạng láy toàn bộ, nhấn mạnh hơn tính chất lén lút, thường xuyên và không đàng hoàng của hành động ra vào, lui tới.
- Cả tuần nay nó cứ thậm thà thậm thụt trước cổng cơ quan, trông rất đáng nghi. (Cả tuần nay nó cứ ra vào lén lút trước cổng cơ quan, trông rất đáng ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lén lút (tính từ): Hành động giấu giếm, không muốn cho ai biết.
- Vụng trộm (tính từ): Hành động một cách lén lút, giấu giếm.
- Luồn cúi (động từ): Chỉ sự khúm núm, vào ra để nịnh nọt, cầu cạnh (có sắc thái mạnh hơn, chỉ sự hèn hạ).
Từ đồng nghĩa
- Lẻn vào lẻn ra: Diễn tả hành động ra vào một cách giấu giếm.
- Ra vào vụng trộm: Ra vào một cách lén lút, không chính thức.
Thành ngữ liên quan
- "Thậm thụt như mèo mùa hạ": (Thành ngữ cổ, ít dùng) Ví von sự ra vào lén lút, vụng về.
- Cg. Thậm thà thậm thụt. Ra vào luôn luôn một cách không đàng hoàng.